The Mimic Glossary

Updated: 2026-06-22

Thuật ngữ cốt lõi

The Mimic — game horror Roblox của CTStudio/MUCDICH với chương sách nguyền. Spirits — tiền tệ chính mua item và lantern, kiếm qua codes, sự kiện và clear. Revives — consumable cho tiếp tục sau chết, có từ codes như ThankYouForBeingPatient.

Books — cung nội dung lớn: Control's Book, Jealousy's Book, sắp ra Rage's Book và Rebirth's Book. Mỗi sách nhiều chương với map và entity riêng.

Lobby CODES aura — vùng tương tác vàng giữa NPC MUCDICH và Sythivo để đổi code text.

Tier list entity

Hiachi — stalker Control's Book với audio cue cười khúc khích. Biwaki — entity patrol Jealousy kiểm soát lãnh thổ ngoại cảnh. Kintoru — entity Jealousy nhạy tầm nhìn.

Nejibishoma / Grin Demon — entity chase Jealousy Chapter 3; tên chính thức Nejibishoma, nickname cộng đồng Grin Demon. Enzukai — entity finale Jealousy cấp boss.

Tên tiếng Anh dùng trên UI in-game và wiki này cho nhất quán.

Mode và độ khó

Nightmare mode — biến thể khó hơn entity nhanh, thường một mạng, lantern/badge độc quyền. Witch Trials — mode sự kiện sinh tồn sóng. Jigoku — hell mode, độ khó cực đoan vượt Nightmare với nhiều người chơi.

Standard mode — độ khó chương mặc định với luật mạng/revive bình thường trừ khi patch.

Entity gamemode tái dùng model với chỉ số chỉnh — xem entity gamemode.

Cộng đồng và cập nhật

Sprint — Shift trên PC, L2 trên Xbox; tăng tốc và tiếng ồn. CTStudio Discord — hub cộng đồng chính thức thay Trello lưu trữ cho cập nhật.

Loadstring scripts — mã exploit trái phép; có thể ban. Ưu tiên guidescodes.

Tier list — xếp hạng cộng đồng mối đe dọa entity và giá trị lantern — hub tier list.

Câu hỏi thường gặp

game glossary là gì?
Hướng dẫn game glossary trên The Mimic — liên kết codes, guides, entities, maps.
Code active hiện tại?
ThankYouForBeingPatient — 1 Revive và 500 Spirits tại aura CODES giữa MUCDICH và Sythivo.
Cập nhật chính thức ở đâu?
Discord CTStudio, nhóm Roblox, @MUC_DICH — Trello đã archive.
Nightmare khác Standard?
Entity nhanh hơn, thường một mạng, phần thưởng độc quyền — luyện standard trước.
Tên Entity tiếng Anh?
Hiachi, Biwaki, Kintoru, Enzukai, Nejibishoma (Grin Demon) — dùng trong comms.